perpetual motion
Định nghĩa
perpetual motion (danh từ) là một khái niệm vật lý chỉ chuyển động liên tục vô tận mà không cần bất kỳ nguồn năng lượng bên ngoài nào. Trong thực tế, điều này là không thể thực hiện được vì luôn tồn tại ma sát, khiến năng lượng bị tiêu hao dần và chuyển động sẽ dừng lại.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã chứng minh rằng chuyển động vĩnh cửu là không thể do ma sát.)
- (Nhiều nhà phát minh đã cố gắng tạo ra một cỗ máy dựa trên chuyển động vĩnh cửu, nhưng tất cả đều thất bại.)
- (Khái niệm chuyển động vĩnh cửu vi phạm các định luật nhiệt động lực học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"perpetual motion machine": cỗ máy chuyển động vĩnh cửu, một thiết bị giả định có thể hoạt động mãi mãi mà không cần năng lượng đầu vào.
- The idea of a perpetual motion machine has fascinated people for centuries. (Ý tưởng về một cỗ máy chuyển động vĩnh cửu đã mê hoặc con người trong nhiều thế kỷ.)
"to be in perpetual motion": ở trong trạng thái chuyển động liên tục, không ngừng nghỉ (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- Her mind is in perpetual motion, always thinking of new ideas. (Tâm trí cô ấy luôn trong trạng thái chuyển động vĩnh cửu, không ngừng nghĩ ra những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Perpetual (tính từ): vĩnh viễn, liên tục không dứt.
- The perpetual noise from the construction site is annoying. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thật khó chịu.)
- Motion (danh từ): chuyển động, sự di chuyển.
- The motion of the waves is soothing. (Chuyển động của những con sóng thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Continuous motion: chuyển động liên tục (nhưng không nhất thiết là vĩnh cửu).
- Everlasting motion: chuyển động vĩnh hằng (cùng nghĩa, nhấn mạnh tính bất tận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "perpetual motion".
Thành ngữ liên quan
- "To chase a perpetual motion machine": theo đuổi một điều không thể, một giấc mơ viển vông.
- Trying to get him to agree is like chasing a perpetual motion machine. (Cố gắng khiến anh ta đồng ý cũng giống như theo đuổi một cỗ máy chuyển động vĩnh cửu vậy.)